Thông số vợt pickleball bao gồm trọng lượng (trung bình 210g-255g), độ dày lõi (thường 13mm-16mm), chất liệu (Carbon, Graphite, Composite), kích thước mặt vợt và chu vi tay cầm. Vợt nhẹ giúp linh hoạt, vợt nặng tăng lực đánh, lõi dày tăng kiểm soát, lõi mỏng tăng tốc độ, mặt carbon tạo xoáy tốt.

Các thông số kỹ thuật cốt lõi
1. Trọng lượng (Weight):
- Nhẹ (< 7.3 oz / ~207g): Dễ xoay chuyển, nhanh, phù hợp người mới hoặc người bị đau cổ tay.
- Trung bình (7.3 – 8.3 oz / ~207g – 235g): Cân bằng giữa sức mạnh và kiểm soát.
- Nặng (> 8.3 oz / > 235g): Tạo lực đánh mạnh, ổn định nhưng kém linh hoạt.
2. Độ dày lõi (Core Thickness):
- Mỏng (10mm – 13mm): Lực đánh lớn, bóng nảy nhanh, phù hợp lối chơi tấn công.
- Dày (14mm – 16mm hoặc hơn): Kiểm soát bóng tốt, êm tay, giảm rung, hấp thụ lực, phù hợp chơi thủ (dink).

3. Chất liệu mặt vợt (Surface Material):
- Carbon Fiber: Bền, nhám, tạo xoáy (spin) tối đa, cảm giác bóng tốt.
- Fiberglass (Sợi thủy tinh): Tạo lực đẩy bóng đi mạnh, độ bền cao.
- Graphite: Nhẹ, cảm giác bóng rất tốt.
4. Kích thước tay cầm (Grip Size):
- Nhỏ (4 – 4 1/8 inch): Dành cho người có bàn tay nhỏ.
- Tiêu chuẩn (4 1/4 – 4 3/8 inch): Phổ biến nhất.
- Lớn (> 4 1/2 inch): Dành cho người có bàn tay lớn.
5. Hình dáng vợt (Shape):
- Wide Body (Cổ điển): Mặt rộng, điểm ngọt (sweet spot) lớn, dễ đánh.
- Elongated (Dài): Tăng chiều dài, trợ lực tốt, phạm vi với xa hơn, phù hợp chơi đơn.
6. Tiêu chuẩn quy định
- Tổng chiều dài và chiều rộng vợt không được vượt quá 24 inch (60.96 cm).
- Chiều dài tối đa không quá 17 inch (43.18 cm).
*** Gợi ý chọn vợt theo trình độ ***
- Người mới bắt đầu: Chọn vợt trọng lượng trung bình, hình dáng Wide Body, lõi polymer, độ dày 14-16mm để cân bằng giữa kiểm soát và lực.
- Người chơi trung cấp/chuyên nghiệp: Chọn vợt Carbon Fiber, lõi dày 16mm nếu thích kiểm soát hoặc mỏng 13mm-14mm nếu thích tấn công.
Tại Đồng phục & Thể Thao MH có nhiều vợt đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn cho các người mới chơi và các vận động viên.
